Mô tả
Vinyl Glossy Metallic Grape Purple mang sắc tím kim loại bóng với hiệu ứng chuyển màu linh hoạt qua ba tông khác nhau tùy theo góc nhìn và nguồn sáng. Ở những vùng tối hoặc các đường cong lõm trên thân xe, màu phim nghiêng về chàm xanh tím. Khi ánh sáng ở mức vừa phải, sắc tím hoàng gia đậm trở nên rõ nét hơn.
Đặc biệt, dưới ánh nắng trực tiếp, các hạt kim loại phản chiếu ánh sáng theo hướng hồng tím thay vì trắng bạc. Hiệu ứng này tạo nên những dải ánh hồng nổi bật trên các khu vực như nắp capo, đường gân và sống thân xe. Nhờ khả năng giữ màu tốt trên các đường nét của thân xe, Vinyl Glossy Metallic Grape Purple tạo diện mạo có chiều sâu và biến đổi rõ rệt hơn so với các loại vinyl đơn sắc thông thường.
Tính năng và thông số kỹ thuật
- Màu sắc: Grape Purple – tím nho ánh kim
- Hoàn thiện: Bóng mịn, hiệu ứng metallic
- Kích thước: 5ft x 3.28ft, 10ft, 16ft, 33ft, 49ft và 59ft
- Độ co giãn: Mức trung bình, có thể kéo giãn tối đa khoảng 30%
- Độ bền: Hiệu suất cao, bền và phù hợp sử dụng lâu dài
- Chất liệu: Vinyl polymer cao cấp, thân thiện với môi trường
- Khả năng bảo vệ: Chống nước, chịu nhiệt và hạn chế tác động từ tia UV
- Keo dán: Keo acrylic nhạy áp lực, độ bám tốt, hỗ trợ trượt và căn chỉnh trong quá trình thi công
- Lắp đặt: Tích hợp kênh thoát khí giúp hạn chế bọt khí
- Bảo trì: Dễ thi công, vệ sinh và chăm sóc

Kích thước & thông số tiêu chuẩn
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Độ dày lớp màng | µm | 36 ± 2% | PET |
| Vật liệu bề mặt | µm | 120 ± 2% | PVC Polymer chất lượng cao |
| Lớp keo | µm | 30 ± 2% | Keo gốc dung môi chất lượng cao |
| Lớp lót | µm | 130 ± 2% | Nhựa |
| Bề mặt | — | Mờ đục | — |
| Chiều rộng | mm | 1520 ± 0,01% | 5ft |
| Chiều dài | mm | 1800 + 1% | 59ft |
Tính chất vật lý
Đặc tính chung
| Tính năng | Điều kiện / phương pháp kiểm tra | Kết quả |
| Lực nhả | 25°C, độ ẩm 50% | 0,35 N/25mm |
| Độ bám ban đầu | Dưới 26°C, độ ẩm 64%, GB31125-2014 | 1360 g/25mm |
| Độ bền bóc | 25°C, độ ẩm 42%, GB/T2792-1998 | 7,05 N/25mm |
| Khả năng giữ | 25°C, độ ẩm 50%, GB/T4851-1998 | 120 giờ |
| Hạn sử dụng | Bảo quản 15–20°C, RH 50%, nguyên bao bì, tránh ánh nắng, nơi sạch và khô | 2 năm |
| Nhiệt độ thi công | — | +20°C đến +30°C |
| Nhiệt độ sử dụng | — | -50°C đến +110°C |
| Thời hạn thi công | Sử dụng trong vòng 3 tháng kể từ khi nhận phim | 3 tháng |
| Độ bền ngoài trời | Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với môi trường; ưu tiên đỗ xe trong nhà | 2 năm |
| Lão hóa nhiệt 1 | 7 ngày ở 65°C | Không để lại keo sau khi chịu nhiệt |
| Lão hóa nhiệt 2 | 10 ngày ở 65°C | Không xuất hiện cặn keo |
| Độ co ngót | — | <4% |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.