Mô tả
Glossy Metallic Pearl Blue Vinyl Wrap sở hữu sắc xanh hoàng gia ánh kim với khả năng thay đổi chiều sâu màu tùy theo hướng của bề mặt và nguồn sáng. Trên các khu vực nằm ngang, phim bắt sáng trực tiếp và tạo nên sắc xanh coban rực rỡ, trong trẻo. Khi chuyển sang các mảng thân xe dựng đứng hoặc khu vực ít nhận sáng, màu sắc dần trầm xuống thành xanh navy pha chàm, đôi khi xuất hiện ánh tím nhẹ.
Dù mang tên Pearl Blue, hiệu ứng của phim không đi theo kiểu ánh ngọc trai truyền thống. Thay vào đó, điểm nổi bật nằm ở sắc xanh bão hòa và độ chuyển màu theo góc chiếu sáng. Cùng một lớp phim có thể trông sáng, nổi bật trên nắp capo nhưng trở nên sâu và bí ẩn hơn ở cửa xe hoặc các đường cong thân xe.
Tính năng và thông số kỹ thuật
- Màu sắc: Xanh Pearl Blue
- Hoàn thiện: Bóng mịn, hiệu ứng ánh kim metallic
- Kích thước: 5ft x 3.3ft, 10ft, 16ft, 33ft, 49ft và 59ft
- Dạng đóng gói: Cuộn
- Độ bền: Hiệu suất cao, bền bỉ và phù hợp sử dụng lâu dài
- Chất liệu: Vinyl polymer chất lượng cao với độ bám dính ổn định
- Khả năng bảo vệ: Chống nước, chịu nhiệt và hạn chế tác động của tia UV
- Keo dán: Keo acrylic có độ bám tốt, hỗ trợ trượt và điều chỉnh vị trí khi thi công
- Lắp đặt: Tích hợp kênh thoát khí giúp hạn chế bong bóng
- Bảo trì: Dễ thi công, vệ sinh và chăm sóc
- Thân thiện môi trường: Không độc hại và an toàn hơn trong quá trình sử dụng

Kích thước & thông số tiêu chuẩn
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Độ dày lớp màng | µm | 36 ± 2% | PET |
| Vật liệu bề mặt | µm | 120 ± 2% | PVC Polymer chất lượng cao |
| Lớp keo | µm | 30 ± 2% | Keo gốc dung môi chất lượng cao |
| Lớp lót | µm | 130 ± 2% | Nhựa |
| Bề mặt | — | Mờ đục | — |
| Chiều rộng | mm | 1520 ± 0,01% | 5ft |
| Chiều dài | mm | 1800 + 1% | 59ft |

Tính chất vật lý
Đặc tính chung
| Tính năng | Điều kiện / phương pháp kiểm tra | Kết quả |
| Lực nhả | 25°C, độ ẩm 50% | 0,35 N/25mm |
| Độ bám ban đầu | Dưới 26°C, độ ẩm 64%, GB31125-2014 | 1360 g/25mm |
| Độ bền bóc | 25°C, độ ẩm 42%, GB/T2792-1998 | 7,05 N/25mm |
| Khả năng giữ | 25°C, độ ẩm 50%, GB/T4851-1998 | 120 giờ |
| Hạn sử dụng | Bảo quản 15–20°C, RH 50%, nguyên bao bì, tránh ánh nắng, nơi sạch và khô | 2 năm |
| Nhiệt độ thi công | — | +20°C đến +30°C |
| Nhiệt độ sử dụng | — | -50°C đến +110°C |
| Thời hạn thi công | Sử dụng trong vòng 3 tháng kể từ khi nhận phim | 3 tháng |
| Độ bền ngoài trời | Phơi sáng theo chiều dọc | 2 năm |
| Lão hóa nhiệt 1 | 7 ngày ở 65°C | Không để lại keo sau khi chịu nhiệt |
| Lão hóa nhiệt 2 | 10 ngày ở 65°C | Không xuất hiện cặn keo |
| Độ co ngót | — | <4% |
Hướng dẫn thi công
Dụng cụ khuyến nghị
Có thể sử dụng cây gạt chuyên dụng, bộ đệm, dao cắt, băng keo, súng nhiệt, nam châm cố định phim, găng tay thi công, nhiệt kế hồng ngoại và bộ gia nhiệt hồng ngoại.
Phương pháp thi công
Sử dụng các kỹ thuật thi công tiêu chuẩn dành cho vinyl wrap. Không nên kéo giãn phim quá mức hoặc gia nhiệt quá cao. Sau khi tạo hình và kéo giãn, cần gia nhiệt hậu xử lý để phim ổn định trên bề mặt.
Nhiệt độ hậu xử lý
- Bề mặt phẳng: khoảng 110°C
- Đường cong: khoảng 130°C
- Khu vực chồng mí: gia nhiệt phù hợp để tăng độ ổn định của phim
Chăm sóc sau khi dán
Ưu tiên sử dụng dung dịch vệ sinh có pH trung tính. Tránh dùng sáp hoặc dung môi mạnh có thể ảnh hưởng đến bề mặt và độ bóng của phim.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.