Mô tả
Đặc điểm
- Bề mặt màu mờ mịn.
- Được làm từ chất liệu TPU bền bỉ, mang lại khả năng bảo vệ hiệu suất cao.
- Phim tự dính bền bỉ, cho hiệu suất bảo vệ cao.
- Trang bị lớp phủ trên có khả năng tự phục hồi khi kích hoạt bằng nhiệt.
- Khả năng kỵ nước, chống tia UV và chống bám bẩn.
- Bảo vệ tối ưu cho bề mặt bên dưới.
- Chống trầy xước và chống ăn mòn.
- Khả năng chịu nhiệt và chống tia UV.
- Dễ dàng thi công và bảo dưỡng.
- Keo acrylic có độ bám chắc.
- Dễ dàng trượt, căn chỉnh và định vị lại trong quá trình thi công.
Thông số kỹ thuật
- Màu sắc: Russian Violet.
- Bề mặt: Super Matte.
- Phương pháp thi công: Thi công ướt.
- Quy cách đóng gói: Cuộn.
- Kích thước: 5ft x 3.3ft, 10ft, 16ft, 33ft và 49ft.
Kích thước tiêu chuẩn & ngoại quan
| Phân loại | Đơn vị | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lớp màng bảo vệ trên cùng | μm | 50±2% | PET |
| Lớp tự phục hồi | μm | 15±2% | / |
| Màng nền | μm | 160±8 | Polyurethane nhiệt dẻo (TPU) |
| Keo acrylic | μm | 25±2% | Gốc dung môi |
| Lớp đế bảo vệ | μm | 85±2% | Trắng bán trong, satin |
| Bề mặt | — | Glossy & Transparent | Super Glossy, không hiệu ứng vỏ cam |
| Chiều rộng | m | 1.52±0.01% | 4.98ft |
| Chiều dài | m | 15±1% | 49.21ft |
Tính chất vật lý
▲ Đặc tính chung
| Đặc tính | Phương pháp kiểm tra/Điều kiện | Thông số |
|---|---|---|
| Độ bóng (60°) | GB 8807 | ≥90 |
| Góc tiếp xúc với nước | DL/T864 Phụ lục A | ≥75 |
| Độ cứng | GB/T 6739 | ≥90 |
| Độ giãn dài khi đứt | GB/T 1040 | ≥340% |
| Độ giãn dài khi đứt của lớp phủ | GB/T 1040 | ≥85% |
| Độ bền kéo | GB/T 1040 | ≥20 MPa |
| Lực bóc | GB/T 2792 | ≥800 |
| Khả năng phục hồi vết xước | Chổi đồng 0.1mm & súng nhiệt | Tự phục hồi bằng nhiệt |
| Khả năng chống bám bẩn (bút gốc dầu) | GB/T 16422.2 | Không để lại dấu |
| Khả năng chống axit & kiềm | Tiếp xúc với dung dịch axit hydrochloric 10% và natri hydroxide 0.1 mol/L trong 24 giờ | Không để lại dấu |
| Độ ố vàng ΔE | Phương pháp QUV 2000 giờ | ≤2.4 |
| Nhiệt độ thi công | / | +20℃ đến +30℃ |
| Nhiệt độ sử dụng | / | -50℃ đến +110℃ |
| Thời hạn bảo quản khuyến nghị | 15-25°C hoặc 59-77°F, độ ẩm 45-50% | 2 năm |
| Thời hạn sử dụng sau khi nhận hàng | Phải sử dụng phim trong vòng 3 tháng kể từ khi nhận | 3 tháng |
Khuyến nghị
- Dụng cụ thi công khuyến nghị: Gạt phim, buffer, dao, băng keo giấy, súng nhiệt, nam châm hỗ trợ dán, găng tay thi công, nhiệt kế hồng ngoại (IRR), bình xịt, khăn và dung dịch thi công.
- Phương pháp thi công: Áp dụng phương pháp tiêu chuẩn dành cho phim bảo vệ sơn (PPF). Không kéo giãn hoặc gia nhiệt phim quá mức. Cần thực hiện gia nhiệt hoàn thiện sau khi dán.
- Nhiệt độ gia nhiệt hoàn thiện: 110°C đối với bề mặt phẳng; 130°C đối với các vị trí cong và phần chồng mí.
- Bảo dưỡng sau thi công: Sử dụng sản phẩm có độ pH trung tính. Tránh sử dụng sáp hoặc dung môi.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.