Mô tả
Bóng Metallic Rufous Red Vinyl Wrap mang sắc đỏ trầm, thiên ấm, có nét tương đồng với burgundy hoặc oxblood hơn là đỏ thuần. Khi ở trong bóng râm hoặc điều kiện ánh sáng yếu, màng thể hiện gam đỏ rượu vang khá sâu; dưới ánh nắng trực tiếp, màu đỏ trở nên tươi và nổi bật hơn.
Hiệu ứng này đến từ các hạt ánh kim nằm bên dưới lớp phủ bóng, giúp bề mặt có chiều sâu và tạo sự thay đổi sắc độ theo cường độ ánh sáng. Khi ở trong nhà hoặc trời nhiều mây, màu có xu hướng tối và trầm hơn; khi ra ngoài trời, ánh sáng chiếu trực tiếp làm các hạt metallic bắt sáng, khiến tổng thể sáng và rực rỡ hơn.
Tính năng và thông số kỹ thuật
- Màu sắc: Đỏ nâu ánh kim
- Bề mặt: Metallic bóng
- Kích thước có sẵn: 5ft x 3.28ft, 10ft, 16ft, 33ft, 49ft và 59ft
- Đóng gói: Dạng cuộn
- Độ co giãn: Mức trung bình, có thể kéo giãn khoảng 30%
- Độ bền: Độ bền tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng
- Chất liệu: Vinyl polymer cao cấp, thân thiện với môi trường
- Khả năng bảo vệ: Chống nước, chịu nhiệt và hạn chế tác động của tia UV
- Keo dán: Keo acrylic nhạy áp lực, có độ bám tốt, hỗ trợ định vị và điều chỉnh màng trong quá trình thi công
- Lắp đặt: Thiết kế kênh thoát khí giúp hạn chế bọt khí dưới bề mặt
- Bảo trì: Dễ thi công, vệ sinh và chăm sóc sau khi dán

Tính chất vật lý
Tính chất chung
| Đặc tính | Phương pháp kiểm tra | Kết quả |
| Lực nhả | N/25mm, 25°C, độ ẩm 50% | 0,35 |
| Độ bám ban đầu | g/25mm, dưới 26°C và độ ẩm 64%, GB31125-2014 | 1360 |
| Độ bền bóc | N/25mm, 25°C, độ ẩm 42%, GB/T2792-1998 | 7,05 |
| Khả năng giữ | Giờ, 25°C, độ ẩm 50%, GB/T4851-1998 | 120 |
| Hạn sử dụng | Bảo quản ở 15–20°C, độ ẩm tương đối 50%, nguyên bao bì, tránh ánh nắng | 2 năm |
| Nhiệt độ thi công | – | +20°C đến +30°C |
| Nhiệt độ sử dụng | – | -50°C đến +110°C |
| Thời hạn sử dụng sau khi nhận | Nên thi công trong vòng 3 tháng kể từ khi nhận màng | 3 tháng |
| Độ bền ngoài trời | Phơi sáng theo phương thẳng đứng | 2 năm |
| Kiểm tra lão hóa 1 | 7 ngày ở 65°C | Không để lại keo khi chịu nhiệt |
| Kiểm tra lão hóa 2 | 10 ngày ở 65°C | Không xuất hiện cặn keo trong điều kiện không gia nhiệt |
| Độ co ngót | – | < 4% |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.