Satin Classic Black Carbon Fiber Vinyl Wrap

Kích thước và cấu tạo

  • Lớp bảo vệ bề mặt: PET, khoảng 36 ± 2 µm.
  • Lớp vật liệu bề mặt: PVC polymeric cao cấp, khoảng 120 ± 2 µm.
  • Lớp keo: Acrylic gốc dung môi, khoảng 30 ± 2 µm.
  • Lớp liner: Nhựa, khoảng 130 ± 2 µm.
  • Bề mặt: Opaque, không xuyên sáng.
  • Khổ rộng: Khoảng 1520 mm (5 ft).
  • Chiều dài: Khoảng 18 m (59 ft).

Thông tin bổ sung

Satin Classic Black Carbon Fiber Vinyl Wrap mang họa tiết carbon fiber 2×2 dạng đường chéo kinh điển, kết hợp cùng lớp hoàn thiện satin có độ bóng vừa phải, nằm giữa bề mặt bóng và mờ. Đây là kiểu dệt carbon quen thuộc trong ngành ô tô, với các sợi đan chéo theo dạng lưới chéo đặc trưng, tương tự cấu trúc thường thấy trên nhiều chi tiết carbon nguyên bản của BMW M Performance, Porsche GT3, Lamborghini Huracán và Ferrari 488.

Lớp satin giúp họa tiết carbon hiện rõ và có chiều sâu mà không tạo độ phản chiếu mạnh như bề mặt gloss. Đồng thời, bề mặt cũng không bị quá phẳng như matte, mang lại diện mạo gần với vật liệu carbon nguyên bản trên xe.

Một đặc điểm quan trọng của lớp satin là tính định hướng. Khi thi công, cần giữ phim theo cùng một hướng trên toàn bộ các tấm thân xe. Nếu xoay phim 90° hoặc 180° giữa các khu vực, màu sắc và độ phản sáng có thể thay đổi, khiến các panel trông không đồng nhất.

Satin Classic Black Carbon Fiber Vinyl Wrap
Satin Classic Black Carbon Fiber Vinyl Wrap

Đặc điểm và thông số

  • Họa tiết: Carbon fiber 2×2 dạng đường chéo, trong đó các sợi đan xen tạo thành cấu trúc lưới chéo đặc trưng.
  • Màu sắc: Đen đậm.
  • Bề mặt: Satin, tạo độ ánh nhẹ theo hướng nhìn và nằm giữa gloss và matte.
  • Tính định hướng: Cần thi công cùng một chiều trên tất cả các panel. Không nên xoay phim 90° hoặc 180° giữa các khu vực để tránh chênh lệch màu và độ phản sáng.
  • Độ bền: Khoảng 3 năm khi sử dụng trên các bề mặt ngoại thất theo phương thẳng đứng.
  • Khả năng chịu thời tiết: Có khả năng chống ẩm, hơi nước và tiếp xúc với nước trong thời gian dài mà hạn chế tình trạng bong mép hoặc nổi bọt.
  • Bảo vệ bề mặt: Hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng từ ăn mòn bề mặt, các vết xước nhẹ và vết bẩn trong quá trình sử dụng hằng ngày.
  • Nhiệt độ sử dụng: Từ -50°C đến 110°C (-58°F đến 230°F).
  • Khả năng co giãn: Có thể kéo giãn tối đa khoảng 30%, phù hợp với nhiều bề mặt như nắp capo, cản xe, panel lớn và các khu vực cong.
  • Keo dán: Keo acrylic gốc dung môi, có độ bám tốt, cho phép điều chỉnh vị trí trong quá trình thi công trước khi ép cố định và có thể tháo mà không để lại cặn keo đáng kể.
  • Lớp liner: Thiết kế với các rãnh thoát khí giúp điều chỉnh vị trí dễ dàng hơn trong quá trình dán, đặc biệt trên những chi tiết có hình dạng phức tạp.
Satin Classic Black Carbon Fiber Vinyl Wrap
Satin Classic Black Carbon Fiber Vinyl Wrap

Đặc tính vật lý

Phim có lực tháo khoảng 0,23 N/25 mm, độ bám ban đầu khoảng 850 g/25 mm và lực bóc khoảng 7,51 N/25 mm theo các điều kiện thử nghiệm tương ứng. Khả năng giữ bám đạt khoảng 120 giờ trong điều kiện kiểm tra tiêu chuẩn.

Phim có thời hạn bảo quản khoảng 2 năm khi được giữ trong bao bì nguyên bản, ở nhiệt độ 15–20°C, độ ẩm tương đối khoảng 50%, nơi sạch, khô và tránh ánh nắng trực tiếp.

Nhiệt độ thi công được khuyến nghị trong khoảng 20–30°C, trong khi nhiệt độ sử dụng nằm trong khoảng -50°C đến 110°C. Sau khi nhận phim, nên sử dụng trong vòng 3 tháng.

Độ co rút được ghi nhận ở mức dưới 4%. Qua các thử nghiệm lão hóa ở 65°C trong 7 và 10 ngày, phim không ghi nhận tình trạng keo để lại cặn sau khi gia nhiệt hoặc khi không gia nhiệt.

Hướng dẫn thi công

Sản phẩm có thể được thi công theo phương pháp tiêu chuẩn dành cho phim calendered. Trong quá trình dán, cần tránh kéo giãn quá mức và gia nhiệt quá cao. Sau khi hoàn thiện, thực hiện post-heating để ổn định phim tại các khu vực cần thiết.

Nhiệt độ post-heating khuyến nghị:

  • Bề mặt phẳng: khoảng 110°C.
  • Khu vực cong và vị trí chồng mí: khoảng 130°C.

Các dụng cụ hỗ trợ có thể gồm gạt vinyl, buffer, dao cắt, băng keo giấy, súng nhiệt, nam châm hỗ trợ dán, găng tay thi công, nhiệt kế hồng ngoại, bình xịt, khăn và dung dịch hỗ trợ lắp đặt.

Lưu ý sau khi dán

Sau khi hoàn thiện, nên vệ sinh bằng sản phẩm có pH trung tính. Tránh sử dụng sáp hoặc các dung môi có khả năng ảnh hưởng đến bề mặt phim.

Khi thi công nhiều panel trên cùng một xe, cần đặc biệt chú ý đến chiều của họa tiết carbon và hướng bề mặt satin. Giữ cùng một hướng trên toàn bộ xe sẽ giúp màu đen và độ ánh của các khu vực đồng nhất hơn.

Tính năng sản phẩm

Superior Quality Materials

TeckWrap vinyl wraps are made from premium materials that strike a perfect balance between durability and flexibility. The films are designed to withstand harsh weather conditions, UV exposure, and minor abrasions, ensuring they maintain their appearance over time.

Unmatched Variety of Colors and Finishes

One of TeckWrap’s standout features is its extensive catalog of colors and finishes. We offer over 200 vibrant shades and textures

Easy Application Process

For beginners and professionals alike, ease of application is a critical factor when choosing a vinyl film. We have invested in developing user-friendly films that make the installation process smooth and efficient.

1. Air Release Technology:
2. Stretchability and Conformability:
3. Heat-Sensitive Adhesive:

Strong Customer Support and Community

TeckWrap is a favorite among vinyl wrap enthusiasts, offering detailed guides, tutorials, and tips for professional results. With active community engagement and responsive customer support, we’re always here to help with any questions or concerns.

Competitive Pricing Without Compromising Quality

While other premium vinyl wrap brands often come with hefty price tags, TeckWrap provides high-quality materials at a more accessible price point. This affordability makes our products a preferred choice for customers looking for value without compromising on performance.