Mô tả
Glossy Spiral Black Carbon Fiber Vinyl Wrap là màng bọc vinyl carbon fiber màu đen bóng, nổi bật với họa tiết sợi carbon dạng lưới chéo đặc trưng được dập nổi trực tiếp trên bề mặt. Khác với các loại phim carbon in phẳng, sản phẩm có kết cấu nổi tạo chiều sâu thực tế, bên trên phủ một lớp bóng sâu mang lại hiệu ứng bề mặt giống như lớp sơn ướt.
Khi ánh sáng thay đổi và di chuyển trên bề mặt xe, phần kết cấu nổi sẽ bắt sáng ở những vị trí khác nhau, tạo nên hiệu ứng ánh sáng chuyển động và làm họa tiết carbon trở nên nổi bật hơn. Lớp phủ bóng nằm trên kết cấu dập nổi nhưng không làm phẳng bề mặt, nhờ đó các chi tiết sợi carbon vẫn hiện rõ qua lớp bóng trong nhiều điều kiện ánh sáng, thay vì chỉ nổi bật khi có ánh nắng trực tiếp.
Màng bọc có thể sử dụng cho các mảng ngoại thất lớn, bọc toàn bộ xe hoặc trang trí các chi tiết nội thất. Khả năng co giãn lên đến 30% giúp phim thích ứng với những bề mặt có độ cong phức tạp như nắp capo, cản xe, ốp gương, trụ xe và các chi tiết nội thất cong.

Đặc điểm và thông số kỹ thuật
- Họa tiết: Họa tiết sợi carbon dạng lưới chéo được dập nổi trên bề mặt phim, tạo chiều sâu rõ rệt bên dưới lớp phủ bóng.
- Màu sắc: Đen đậm.
- Bề mặt: Bóng cao với hiệu ứng bóng sâu, giống bề mặt sơn ướt; lớp bóng phủ trên kết cấu nổi nhưng không làm mất chi tiết carbon.
- Độ bền: Khoảng 3 năm khi sử dụng trên các bề mặt ngoại thất theo phương thẳng đứng.
- Khả năng chống thời tiết: Chống ẩm, hơi nước và khả năng tiếp xúc với nước trong thời gian dài, giúp hạn chế tình trạng bong mép hoặc phồng rộp.
- Khả năng bảo vệ: Hỗ trợ bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, các vết trầy xước nhẹ và những vết bẩn phát sinh trong quá trình sử dụng hằng ngày.
- Nhiệt độ sử dụng: Ổn định trong khoảng từ -50°C đến 110°C (-58°F đến 230°F).
- Độ co giãn: Có thể kéo giãn tối đa 30%, phù hợp với các mảng thân xe lớn, nắp capo, cản xe và những chi tiết nội thất có độ cong mà không làm phim bị mỏng quá mức.
- Keo dán: Keo acrylic gốc dung môi có độ bám chắc, cho phép điều chỉnh vị trí trong quá trình dán trước khi ép cố định hoàn toàn và có thể tháo ra mà không để lại cặn keo.
- Thi công: Lớp lót có rãnh thoát khí giúp dễ căn chỉnh vị trí trước khi cố định, đồng thời hỗ trợ giảm hao hụt vật liệu khi xử lý các bề mặt phức tạp.


Đặc tính vật lý
| Đặc tính | Điều kiện/Phương pháp thử | Kết quả |
| Lực tháo lớp lót (N/25mm) | 25°C, độ ẩm 50% | 0,23 |
| Độ bám ban đầu (g/25mm) | Dưới 26°C và 64%, GB31125-2014 | 850 |
| Độ bám bóc (N/25mm) | 25°C và 42%, GB/T2792-1998 | 7,51 |
| Khả năng giữ bám (giờ) | 25°C và 50%, GB/T4851-1998 | 120 |
| Thời hạn bảo quản | 15–20°C, RH 50%, bao bì nguyên bản, nơi khô sạch, tránh ánh nắng trực tiếp | 2 năm |
| Nhiệt độ thi công | — | +20°C đến +30°C |
| Nhiệt độ sử dụng | — | -50°C đến +110°C |
| Thời hạn sử dụng sau khi nhận phim | — | 3 tháng |
| Độ bền – bề mặt đen | Phơi ngoài trời theo phương thẳng đứng | 3 năm |
| Độ bền – các màu khác | Phơi ngoài trời theo phương thẳng đứng | 2 năm |
| Kiểm tra lão hóa 1 | 7 ngày ở 65°C | Không để lại cặn keo khi có nhiệt |
| Kiểm tra lão hóa 2 | 10 ngày ở 65°C | Không để lại cặn keo khi không có nhiệt |
| Độ co ngót | — | Dưới 4% |
Dụng cụ và hướng dẫn thi công
Dụng cụ khuyến nghị: Gạt vinyl, buffer, dao cắt, băng keo giấy, súng nhiệt, nam châm, găng tay, nhiệt kế hồng ngoại, bình xịt, khăn và dung dịch thi công.
Phương pháp thi công: Sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn dành cho phim calendered. Không nên kéo giãn quá mức hoặc gia nhiệt quá cao trong quá trình dán. Sau khi hoàn tất cần thực hiện bước gia nhiệt hậu kỳ (post-heating).
Nhiệt độ gia nhiệt hậu kỳ:
- Bề mặt phẳng: 110°C.
- Bề mặt cong và vị trí chồng mí: 130°C.
Bảo quản và chăm sóc sau khi dán: Sử dụng sản phẩm làm sạch có độ pH trung tính. Tránh sử dụng sáp hoặc các loại dung môi có thể ảnh hưởng đến bề mặt phim.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.