Mô tả
Rainbow Metallic Majestic Dark Gray là mẫu vinyl màu xám holographic với nền than chì đậm. Khi ở trong bóng râm, lớp wrap có diện mạo charcoal gunmetal khá trầm, đi kèm một chút sắc xanh lá – xanh dương ở nền màu. Khi ánh sáng trực tiếp chiếu vào, hiệu ứng cầu vồng nổi bật xuất hiện với các dải màu xanh lá, vàng, cam, xanh dương và tím trải rộng trên bề mặt xe.
Nền xám đậm tạo nên sự cân bằng cho tổng thể màu sắc. Trong điều kiện ánh sáng phẳng, màu có vẻ tối và điềm hơn so với những loại wrap có nền sáng. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với ánh nắng, bề mặt có thể chuyển sang hiệu ứng cầu vồng rực rỡ và rõ nét hơn.
Đặc tính đổi màu theo điều kiện ánh sáng khiến Rainbow Metallic Majestic Dark Gray có diện mạo khác nhau trong từng thời điểm trong ngày. Vì vậy, màu sắc khi chụp ảnh có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào góc chiếu sáng. Nên kiểm tra mẫu swatch ngoài trời trước khi đặt hàng để có hình dung sát hơn về màu thực tế.

Đặc điểm và thông số
- Màu sắc: Rainbow Metallic Majestic Dark Gray – nền charcoal đậm kết hợp hiệu ứng holographic cầu vồng.
- Bề mặt: Metallic holographic với hiệu ứng chuyển sắc cầu vồng.
- Kích thước: 5ft x 3.28ft, 10ft, 16ft, 33ft, 49ft và 59ft.
- Đóng gói: Dạng cuộn.
- Độ bền: Vinyl hiệu suất cao, có độ bền tốt và thân thiện với môi trường.
- Chất liệu: Vinyl polymeric cao cấp, sử dụng lớp keo có khả năng bám dính lâu dài.
- Khả năng bảo vệ: Chống nước, chịu nhiệt và chống tia UV.
- Keo dán: Keo acrylic, có độ bám chắc nhưng vẫn cho phép trượt và điều chỉnh vị trí trong quá trình thi công.
- Thi công: Tích hợp các rãnh thoát khí giúp hạn chế hình thành bong bóng khi dán.
- Bảo dưỡng: Dễ thi công, vệ sinh và bảo dưỡng.

Đặc tính vật lý
| Đặc tính | Phương pháp/điều kiện kiểm tra | Kết quả |
| Lực bóc lớp đế (Release Force) N/25mm | 25°C, độ ẩm 50% | 0.12 |
| Độ dính ban đầu (Initial Tack) g/25mm | 26°C, độ ẩm 64%, GB31125-2014 | 1360 |
| Độ bám dính khi bóc (Peel Strength) N/25mm | 25°C, độ ẩm 42%, GB/T2792-1998 | 7.05 |
| Khả năng chịu lực giữ (Holding Power) | 25°C, độ ẩm 50%, GB/T4851-1998 | 72.09 giờ |
| Thời hạn bảo quản | Bảo quản ở +10°C đến +20°C, độ ẩm tương đối 50%, trong bao bì nguyên bản, nơi sạch, khô và tránh ánh nắng trực tiếp | 2 năm |
| Thời hạn sử dụng sau khi nhận | Nên sử dụng trong vòng 3 tháng kể từ khi nhận phim | 3 tháng |
| Nhiệt độ thi công | – | +20°C đến +30°C |
| Kiểm tra lão hóa 1 | 7 ngày ở 65°C | Không để lại cặn keo khi chịu nhiệt |
| Kiểm tra lão hóa 2 | 10 ngày ở 65°C | Không để lại cặn keo sau thử nghiệm |
| Độ co ngót | – | Dưới 4% |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.