Mô tả
Glossy Metallic Silver Lake Blue Vinyl Wrap sở hữu sắc xanh nhạt ánh kim nằm giữa xanh dương và xám bạc, với diện mạo thay đổi rõ rệt theo điều kiện ánh sáng. Dưới trời nhiều mây hoặc trong môi trường ánh sáng dịu, bề mặt thiên về xám bạc lạnh, mang nét tương tự gunmetal và đôi khi khiến người nhìn khó nhận ra đây là màu xanh.
Khi tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp, các hạt metallic bắt sáng mạnh hơn, làm sắc xám lùi xuống và đưa màu phim sang tông xanh băng nhạt, trong trẻo. Những khu vực ít nhận sáng như bậc cửa, phần dưới cánh cửa hay các mảng lõm vẫn giữ sắc xanh đá phiến trầm hơn. Vì vậy, màu phim có thể trông bạc hơn đáng kể trong điều kiện trời âm u so với khi quan sát dưới hệ thống đèn showroom.

Tính năng & thông số kỹ thuật
- Màu sắc: Silver Lake Blue – xanh hồ bạc
- Hoàn thiện: Bóng mịn, hiệu ứng metallic
- Kích thước: 5ft x 3.28ft, 10ft, 16ft, 33ft, 49ft và 59ft
- Dạng đóng gói: Cuộn
- Độ bền: Bền bỉ, phù hợp sử dụng lâu dài và thân thiện với môi trường
- Chất liệu: Vinyl polymer chất lượng cao với độ bám dính ổn định
- Khả năng bảo vệ: Chống nước, chống thời tiết, chịu nhiệt và hạn chế tác động của tia UV
- Keo dán: Keo acrylic chắc chắn, hỗ trợ trượt và căn chỉnh lại khi thi công
- Lắp đặt: Tích hợp kênh thoát khí giúp hạn chế bong bóng
- Bảo trì: Dễ thi công, vệ sinh và chăm sóc.

Tính chất vật lý
Đặc tính chung
| Tính năng | Điều kiện / phương pháp kiểm tra | Kết quả |
| Lực nhả | 25°C, độ ẩm 50% | 0,35 N/25mm |
| Độ bám ban đầu | Dưới 26°C, độ ẩm 64%, GB31125-2014 | 1360 g/25mm |
| Độ bền bóc | 25°C, độ ẩm 42%, GB/T2792-1998 | 7,05 N/25mm |
| Khả năng giữ | 25°C, độ ẩm 50%, GB/T4851-1998 | 120 giờ |
| Hạn sử dụng | Bảo quản 15–20°C, RH 50%, nguyên bao bì, tránh ánh nắng, nơi sạch và khô | 2 năm |
| Nhiệt độ thi công | — | +20°C đến +30°C |
| Nhiệt độ sử dụng | — | -50°C đến +110°C |
| Thời hạn thi công | Sử dụng trong vòng 3 tháng kể từ khi nhận phim | 3 tháng |
| Độ bền ngoài trời | Phơi sáng theo chiều dọc | 2 năm |
| Lão hóa nhiệt 1 | 7 ngày ở 65°C | Không để lại keo sau khi chịu nhiệt |
| Lão hóa nhiệt 2 | 10 ngày ở 65°C | Không xuất hiện cặn keo |
| Độ co ngót | — | <4% |
Hướng dẫn thi công
Dụng cụ khuyến nghị
Các dụng cụ phù hợp gồm cây gạt chuyên dụng, bộ đệm, dao cắt, băng keo, súng nhiệt, nam châm cố định phim, găng tay thi công, nhiệt kế hồng ngoại và bộ gia nhiệt hồng ngoại.
Phương pháp thi công
Sử dụng kỹ thuật thi công tiêu chuẩn dành cho vinyl wrap. Không nên kéo giãn phim quá mức hoặc gia nhiệt quá cao. Sau khi tạo hình, cần thực hiện bước gia nhiệt hậu xử lý để phim ổn định trên bề mặt.
Nhiệt độ hậu xử lý
- Bề mặt phẳng: khoảng 110°C
- Đường cong: khoảng 130°C
- Khu vực chồng mí: gia nhiệt phù hợp để tăng độ ổn định của phim
Chăm sóc sau khi dán
Vệ sinh bằng dung dịch có độ pH trung tính và hạn chế sử dụng sáp hoặc dung môi mạnh để duy trì độ bóng cũng như màu sắc của màng phim.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.