VinylFrog Ultra Gloss Black

VinylFrog Ultra Gloss Black mang sắc đen bóng sâu, chống trầy xước, tia UV, tự phục hồi bằng nhiệt và bảo vệ sơn xe bền đẹp.

Thông số kỹ thuật:

  • Màu sắc: Đen.
  • Bề mặt: Ultra Gloss – bóng cao.
  • Phương pháp thi công: Dán khô.
  • Kích thước: 5 ft x 3,3 ft; 10 ft; 16 ft; 33 ft và 49 ft.
  • Quy cách: Dạng cuộn.

Thông tin bổ sung

VinylFrog Ultra Gloss Black mang đến sắc đen thuần khiết với bề mặt bóng sâu, tạo hiệu ứng phản chiếu mạnh như một lớp kính phủ trên thân xe. Độ bóng cao giúp màu đen trở nên nổi bật dưới ánh sáng, đồng thời duy trì vẻ đậm màu mà không dễ chuyển sang xám hay xuống màu do tác động của ánh nắng.

Không chỉ có tác dụng thay đổi diện mạo, đây còn là màng bảo vệ sơn TPU giúp hạn chế những tác động thường gặp trong quá trình sử dụng xe như đá văng, mảnh vụn đường, nhựa đường, trầy xước, phân chim và côn trùng.

Lớp phủ tự phục hồi bằng nhiệt hỗ trợ cải thiện các vết xước nhẹ và vết xoáy trên bề mặt. Bề mặt kỵ nước giúp nước và bụi bẩn dễ dàng trượt khỏi phim, trong khi khả năng chống tia UV góp phần duy trì độ sâu của màu đen và hạn chế quá trình oxy hóa.

Phim được thi công theo phương pháp khô với hệ thống kênh thoát khí, giúp quá trình lắp đặt gọn gàng và hạn chế tình trạng bọt khí. Thành phẩm mang lại bề mặt sạch, bóng và liền mạch.

Tính năng nổi bật

  • Bề mặt bóng như gương: Độ bóng cao tạo hiệu ứng phản chiếu rõ nét, đồng thời hạn chế tình trạng vỏ cam.
  • Màu đen sâu: Sắc đen thuần khiết, duy trì độ đậm và hạn chế phai màu do ánh nắng.
  • Bề mặt kỵ nước: Hỗ trợ nước và bụi bẩn trượt khỏi bề mặt, hạn chế vết bẩn và giúp vệ sinh dễ dàng hơn.
  • Tự phục hồi bằng nhiệt: Các vết xước nhẹ và vết xoáy có thể được cải thiện khi sử dụng súng nhiệt, nước nóng hoặc ánh nắng trực tiếp.
  • Độ bền cao: Được thiết kế để chịu được các tác động thường gặp trong quá trình sử dụng và hạn chế tình trạng vàng hoặc nứt.
  • Chống trầy xước và vết bẩn: Hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước mài mòn hằng ngày, mảnh vụn đường và một số tác động từ hóa chất.
  • Khả năng tự phục hồi: Các tổn thương nhẹ trên bề mặt có thể giảm dần khi tiếp xúc với nhiệt.
  • Độ trong và độ bóng cao: Bề mặt liền mạch, hạn chế hiệu ứng vỏ cam.
  • Kênh thoát khí: Hỗ trợ thi công khô, giảm nguy cơ hình thành bọt khí và không cần sử dụng dung dịch trượt.

Thông số kỹ thuật

  • Màu sắc: Đen.
  • Bề mặt: Ultra Gloss – bóng cao.
  • Phương pháp thi công: Dán khô.
  • Kích thước: 5 ft x 3,3 ft; 10 ft; 16 ft; 33 ft và 49 ft.
  • Quy cách: Dạng cuộn.
VinylFrog Ultra Gloss Black
VinylFrog Ultra Gloss Black

Kích thước và cấu tạo

  • Lớp bảo vệ: 50 ± 5 μm.
  • Lớp tự phục hồi: 10 ± 5 μm.
  • Lớp màng chính: 60 ± 3 μm, polyurethane nhiệt dẻo (TPU).
  • Lớp màu: 17 ± 0,5 μm.
  • Lớp màu nền: 70 ± 0,5 μm, polyurethane nhiệt dẻo.
  • Keo acrylic: 35 ± 2 μm, nền dung môi.
  • Lớp lót: 75 ± 5 μm, satin bán trong suốt màu trắng.
  • Chiều rộng: 1,52 ± 1%.
  • Chiều dài: 15 ± 1 m.

Tính chất vật lý

  • Độ bóng 60°: ≥90.
  • Góc tiếp xúc nước: ≥90°.
  • Độ cứng: ≥85A.
  • Độ giãn dài khi đứt: ≥350%.
  • Độ giãn dài lớp phủ khi đứt: ≥85%.
  • Độ bền kéo: ≥18 MPa.
  • Độ bám dính ban đầu: ≥8 N/25 mm.
  • Lực bóc 24 giờ ở góc 180°: ≥12 N/25 mm.
  • Lực bóc sau lão hóa lưu trữ: ≥10 N/25 mm.
  • Lực bóc sau lão hóa ứng dụng: ≥16 N/25 mm.
  • Lực bóc: ≤0,3 N/25 mm.
  • Độ ổn định kích thước MD: ≤0,5 mm.
  • Độ ổn định kích thước CD: ≤0,4 mm.
  • Khả năng tự phục hồi: Thời gian phục hồi ≤3 phút trong điều kiện thử nghiệm.
  • Khả năng chống vết bẩn: Không xuất hiện cặn hoặc vết nước nhìn thấy sau kiểm tra.
  • Khả năng chống thủy phân: Ổn định trên 200 giờ thử nghiệm.
  • Kháng axit và kiềm: Không xuất hiện lỗi ngoại quan sau thử nghiệm.
  • Độ thay đổi màu do vàng hóa (ΔE): ≤2 sau thử nghiệm QUV 2000 giờ.
  • Nhiệt độ thi công: +20°C đến +30°C.
  • Nhiệt độ sử dụng: -50°C đến +110°C.
  • Thời hạn sử dụng khuyến nghị: 2 năm khi bảo quản ở 15–25°C và độ ẩm 45–50%.
  • Thời gian bảo hành: 3–5 năm.

Bảo hành và hướng dẫn lắp đặt

  • Bảo hành: VinylFrog đảm bảo sản phẩm đáp ứng các thông số kỹ thuật tại thời điểm giao hàng. Các điều khoản bảo hành được áp dụng theo chính sách của nhà sản xuất.
  • Phương án xử lý: Nếu sản phẩm không đáp ứng yêu cầu, VinylFrog có thể thay thế hoặc hoàn lại giá mua theo chính sách áp dụng.
  • Điều kiện thi công: Nhiệt độ khoảng 25±3°C, độ ẩm 50±5% RH, không gian sạch, hạn chế bụi và các hạt lơ lửng.
  • Quy trình: Kiểm tra bề mặt, vệ sinh kỹ, cắt phim theo kích thước, thi công hạn chế bọt khí và mép nâng, sau đó làm sạch phần dung dịch còn dư.
  • Chăm sóc sau khi dán: Trong 7 ngày đầu, không nên rửa xe hoặc để xe tiếp xúc với mưa để lớp keo có thời gian ổn định và bám chắc hơn.

Khuyến nghị khi thi công

Dụng cụ: Cây gạt chuyên dụng, bộ đệm, dao cắt, băng keo, súng nhiệt, nam châm hỗ trợ, găng tay, nhiệt kế hồng ngoại, bình xịt, khăn và dung dịch thi công.

Phương pháp thi công: Áp dụng quy trình tiêu chuẩn dành cho PPF. Không kéo giãn phim quá mức hoặc gia nhiệt quá cao. Sau khi hoàn thiện cần thực hiện bước hậu gia nhiệt để phim ổn định trên bề mặt.

Nhiệt độ hậu gia nhiệt:

  • Bề mặt phẳng: khoảng 110°C.
  • Đường cong và vị trí chồng mí: khoảng 130°C.

Chăm sóc sau thi công: Sử dụng sản phẩm vệ sinh có độ pH trung tính. Hạn chế sáp và dung môi có thể ảnh hưởng đến bề mặt phim.

Độ bền

Tuổi thọ thực tế của phim phụ thuộc vào chất lượng bề mặt trước khi thi công, kỹ thuật lắp đặt, điều kiện môi trường và cách chăm sóc sau khi dán. Việc thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài, môi trường ô nhiễm hoặc điều kiện khắc nghiệt có thể ảnh hưởng đến độ bền và ngoại quan của phim.

Lưu ý

1. Với các đơn hàng dài 1 m, 3 m hoặc 5 m, lớp màng bảo vệ có thể được bóc trước khi giao nhằm đáp ứng yêu cầu vận chuyển.

2. Màu sắc và độ hoàn thiện hiển thị trên màn hình có thể khác với sản phẩm thực tế. Nên kiểm tra mẫu màu trước khi lựa chọn.

3. Hình ảnh phản chiếu và độ bóng của phim có thể thay đổi tùy theo điều kiện ánh sáng và góc quan sát.

Tính năng sản phẩm

Superior Quality Materials

TeckWrap vinyl wraps are made from premium materials that strike a perfect balance between durability and flexibility. The films are designed to withstand harsh weather conditions, UV exposure, and minor abrasions, ensuring they maintain their appearance over time.

Unmatched Variety of Colors and Finishes

One of TeckWrap’s standout features is its extensive catalog of colors and finishes. We offer over 200 vibrant shades and textures

Easy Application Process

For beginners and professionals alike, ease of application is a critical factor when choosing a vinyl film. We have invested in developing user-friendly films that make the installation process smooth and efficient.

1. Air Release Technology:
2. Stretchability and Conformability:
3. Heat-Sensitive Adhesive:

Strong Customer Support and Community

TeckWrap is a favorite among vinyl wrap enthusiasts, offering detailed guides, tutorials, and tips for professional results. With active community engagement and responsive customer support, we’re always here to help with any questions or concerns.

Competitive Pricing Without Compromising Quality

While other premium vinyl wrap brands often come with hefty price tags, TeckWrap provides high-quality materials at a more accessible price point. This affordability makes our products a preferred choice for customers looking for value without compromising on performance.