Neon Green là gam màu dành cho những ai muốn chiếc xe nổi bật ngay từ cái nhìn đầu tiên. Sắc xanh neon rực rỡ kết hợp hiệu ứng Candy Metallic tạo chiều sâu cho bề mặt, đồng thời phản chiếu ánh sáng theo từng đường nét thân xe. Không chỉ tạo hiệu ứng thị giác mạnh, lớp PPF này còn bổ sung khả năng bảo vệ sơn, giúp diện mạo ấn tượng đi cùng tính năng sử dụng thực tế.
PPF màu Neon Green được sản xuất từ nhựa nhiệt dẻo polyurethane (TPU) có độ bền cao. Lớp phim giúp hạn chế tác động từ đá vụn, sỏi, bụi đường và nhựa đường – những yếu tố dễ gây xước hoặc làm ảnh hưởng đến lớp sơn nguyên bản. Khả năng chống tia UV và chống ăn mòn cũng góp phần duy trì vẻ ngoài của xe trong thời gian dài, đồng thời hỗ trợ bảo toàn giá trị xe khi bán lại.
Sản phẩm đã trải qua nhiều bài kiểm tra về độ bền và hiệu suất. Lớp phủ tự phục hồi bằng nhiệt có khả năng xử lý các vết xước nhỏ trên bề mặt, trong khi đặc tính kỵ nước giúp hạn chế bám bẩn và thuận tiện hơn khi vệ sinh. Với cuộn dài 49 ft, sản phẩm phù hợp để thi công cho nhiều kích thước xe hoặc sử dụng cho từng khu vực cần bảo vệ riêng.
PPF Neon Green cũng có nhiều tùy chọn kích thước, từ các đoạn phim ngắn đến cuộn 49 ft, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo nhu cầu thi công. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn muốn thay đổi diện mạo xe theo phong cách nổi bật nhưng vẫn ưu tiên khả năng bảo vệ lớp sơn bên dưới.
| Phân loại | Đơn vị | Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lớp bảo vệ phía trên | μm | 50 ± 2% | PET |
| Lớp tự phục hồi | μm | 15 ± 2% | — |
| Face Film | μm | 160 ± 8 | Polyurethane nhiệt dẻo |
| Keo acrylic | μm | 25 ± 2% | Gốc dung môi |
| Lớp lót nhả | μm | 85 ± 2% | Satin trắng bán trong suốt |
| Bề mặt | — | Bóng & trong suốt | Siêu bóng, hạn chế hiệu ứng vỏ cam |
| Chiều rộng | m | 1,52 ± 0,01% | 4,98 ft |
| Chiều dài | m | 15 ± 1% | 49,21 ft |
| Tính năng | Phương pháp/Điều kiện kiểm tra | Kết quả |
|---|---|---|
| Độ bóng (60°) | GB 8807 | ≥90 |
| Góc tiếp xúc nước | DL/T864 | ≥75° |
| Độ cứng | ISO 868 / ASTM D-2240 | ≥90 |
| Độ giãn dài khi đứt | GB/T1040 | ≥340 |
| Độ giãn dài lớp phủ khi đứt | GB/T1040 | ≥85 |
| Độ bền kéo | GB/T1040 | ≥20 MPa |
| Độ bền bóc | GB/T2792 | ≥800 |
| Khả năng phục hồi xước | Chổi đồng 0,1 mm & súng nhiệt | Tự phục hồi bằng nhiệt |
| Kháng hóa chất | Chất tẩy rửa, sấy khô tự nhiên | Không để lại dấu vết |
| Kháng bùn | Súng rửa & gia nhiệt 70°C/1 giờ | Không để lại dấu vết |
| Chống vết bẩn | Bút gốc dầu, lau bằng cồn | Không để lại dấu vết |
| Độ bóng | Đo khúc xạ 60° | ≥90° |
| Góc tiếp xúc nước | DL/T864 | ≥75° |
| Kháng kiềm 168 giờ | Dung dịch NaOH 20% | Không bất thường |
| Kháng axit | Dung dịch HCl 10% | Không bất thường |
| ΔE vàng hóa | Phương pháp QUV | ≤2,4 |
| Lão hóa 1 | 70°C trong 7 ngày | Không còn keo dính ở nhiệt độ cao |
| Lão hóa 2 | 90°C trong 7 ngày | Không có cặn keo khi không gia nhiệt |
| Nhiệt độ thi công | — | +20°C đến +30°C |
| Nhiệt độ sử dụng | — | -50°C đến +110°C |
| Thời gian lưu trữ khuyến nghị | 22°C, RH 50% | 2 năm |
| Độ bền | — | 3 năm |
| Thời hạn sử dụng sau khi nhận | — | Trong vòng 3 tháng |
Dụng cụ nên chuẩn bị: cây gạt chuyên dụng, bộ đệm, dao cắt, băng keo, súng nhiệt, nam châm hỗ trợ dán, găng tay, nhiệt kế IR, bình xịt, khăn và dung dịch thi công.
Phương pháp thi công: Áp dụng theo quy trình tiêu chuẩn dành cho PPF. Không nên kéo phim quá mức hoặc gia nhiệt quá cao trong quá trình dán. Sau khi hoàn thiện cần thực hiện bước gia nhiệt ổn định màng.
Nhiệt độ gia nhiệt sau thi công:
Chăm sóc sau thi công: Sử dụng sản phẩm vệ sinh có pH trung tính. Hạn chế sử dụng sáp hoặc dung môi mạnh trên bề mặt phim.
TeckWrap vinyl wraps are made from premium materials that strike a perfect balance between durability and flexibility. The films are designed to withstand harsh weather conditions, UV exposure, and minor abrasions, ensuring they maintain their appearance over time.
One of TeckWrap’s standout features is its extensive catalog of colors and finishes. We offer over 200 vibrant shades and textures
For beginners and professionals alike, ease of application is a critical factor when choosing a vinyl film. We have invested in developing user-friendly films that make the installation process smooth and efficient.
1. Air Release Technology:
2. Stretchability and Conformability:
3. Heat-Sensitive Adhesive:
TeckWrap is a favorite among vinyl wrap enthusiasts, offering detailed guides, tutorials, and tips for professional results. With active community engagement and responsive customer support, we’re always here to help with any questions or concerns.
While other premium vinyl wrap brands often come with hefty price tags, TeckWrap provides high-quality materials at a more accessible price point. This affordability makes our products a preferred choice for customers looking for value without compromising on performance.

Địa chỉ:
CS1: 679 và 683 đường Lạc Long Quân, phường Phú Thượng, TP. Hà Nội (Đối diện Lotte Mail Tây Hồ)
CS2: 1090A đường Phạm Văn Đồng, phường Thủ Đức, TP. HCM.
Hotline: (+84) 985.022.495
Email: kingwrap683@gmail.com
Website: kingwrap.com.vn
Thông tin
Tin tức
Profile sản phẩm
Dán Decal VinylFrog
Dán PCN VKool
Chính sách và quy định chung
Hệ thống cửa hàng
Thêm email để nhận thông tin sản phẩm và ưu đãi mua hàng!
kingwrap.com.vn là website giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, tin tức và hướng dẫn thi công VinylFrog, V-KOOL cùng các giải pháp chăm sóc,
bảo vệ và nâng cấp ô tô tại Việt Nam.