Mô tả
Ultra Gloss Crystal White Color PPF của VinylFrog mang đến sắc trắng tinh khiết, sáng rõ kết hợp cùng bề mặt bóng cao, phù hợp với nhiều phong cách xe từ sedan, SUV đến các dòng xe thể thao và xe sang. Lớp hoàn thiện tạo hiệu ứng bóng sâu, giúp màu trắng giữ được vẻ sạch sẽ và nổi bật.
Phim được dán trên bề mặt sơn nguyên bản, giúp tiếp nhận các tác động từ môi trường trong quá trình sử dụng như bụi đất trên đường, nhựa đường, đá văng, rỉ sét và tia UV. Theo mô tả của nhà sản xuất, các tác nhân này được ngăn cách với lớp sơn bên dưới bởi lớp phim bảo vệ.
Lớp phủ tự phục hồi bằng nhiệt có khả năng làm mờ các vết xước nhẹ khi tiếp xúc với nhiệt. Bề mặt phim hỗ trợ hạn chế nước, bùn đất và vết bẩn bám lại; các chất bẩn cục bộ có thể được lau bằng khăn microfiber, giúp quá trình vệ sinh thuận tiện hơn.
Về màu sắc, Ultra Gloss Crystal White được mô tả gần với BMW Alpine White, có độ sáng tương đương Porsche Carrara White, sạch màu hơn các loại decal trắng bóng thông thường và sáng hơn sắc trắng ngọc trai.
Đặc điểm nổi bật
- Bề mặt màu bóng mịn: Độ bóng sâu và khả năng phản chiếu cao, tạo diện mạo hiện đại, cao cấp.
- Chất liệu TPU bền bỉ: Hỗ trợ bảo vệ bề mặt sơn trước bụi đất, đá văng và các tác động gây trầy xước.
- Phim có lớp keo tự dính: Liên kết trực tiếp với bề mặt sơn nguyên bản mà không cần bổ sung keo hoặc primer.
- Lớp phủ tự phục hồi bằng nhiệt: Có khả năng làm mờ các vết xước nhẹ và vết xoáy khi sử dụng súng nhiệt, nước nóng hoặc ánh nắng trực tiếp.
- Bề mặt chống nước: Hỗ trợ hạn chế tác động của tia UV, vết bẩn và ăn mòn; nước và bụi bẩn dễ dàng được lau sạch.
- Khả năng bảo vệ bề mặt: Tạo lớp ngăn cách giữa sơn xe và các tác động thường gặp trong quá trình sử dụng.
- Chống trầy xước và chống ăn mòn: Hỗ trợ bảo vệ trước muối đường, thời tiết khắc nghiệt và các tác động mài mòn nhẹ.
- Chống nhiệt và tia UV: Hạn chế phai màu, ngả vàng và nứt trong quá trình sử dụng.
- Keo Acrylic bám dính chắc: Tạo liên kết ổn định và hạn chế tình trạng mép phim bị bong.
- Dễ căn chỉnh khi thi công: Có thể điều chỉnh vị trí trong quá trình dán; sau khi xác định đúng vị trí, tiến hành ép chặt để cố định phim.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phương pháp thi công | Thi công khô (Dry Application) |
| Màu sắc | Crystal White – Trắng pha lê |
| Bề mặt | Ultra Gloss – Bóng cao |
| Kích thước | 5ft x 3.3ft, 5ft x 10ft, 5ft x 16ft, 5ft x 33ft, 5ft x 49ft |
| Quy cách đóng gói | Cuộn |
Cấu tạo và kích thước tiêu chuẩn
| Phân loại | Đơn vị | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lớp màng bảo vệ trên cùng | μm | 50±5% | PET |
| Lớp tự phục hồi | μm | 10±5% | / |
| Lớp màng nền | μm | 60±3 | Thermoplastic Polyurethane |
| Lớp màu | μm | 17±0.5 | / |
| Lớp màu nền | μm | 70±0.5 | Thermoplastic Polyurethane |
| Keo Acrylic | μm | 35±2 | Gốc dung môi |
| Lớp liner bảo vệ | μm | 75±5% | Satin Semi-transparent White |
| Bề mặt | — | — | Super Glossy without Orange Peel |
| Chiều rộng | m | 1.52±1% | 4.98ft |
| Chiều dài | m | 15±1% | 49.21ft |
Đặc tính vật lý
| Đặc tính | Phương pháp/Điều kiện kiểm tra | Giá trị |
|---|---|---|
| Độ bóng (60°) | GB 8807 | ≥90 |
| Góc tiếp xúc với nước | DL/T864 Phụ lục A | ≥90° |
| Độ cứng | GB/T 6739 | ≥85A |
| Độ giãn dài khi đứt | GB/T 1040 | ≥350% |
| Độ giãn dài khi đứt của lớp phủ | GB/T 1040 | ≥85% |
| Độ bền kéo | GB/T 1040 | ≥18 MPa |
| Độ bám dính ban đầu | FTM 9 | ≥8 N/25mm |
| Lực bóc 180° sau 24 giờ | GB/T 2792 | ≥12 N/25mm |
| Lực bóc sau lão hóa bảo quản | GB/T 2792 | ≥10 N/25mm |
| Lực bóc sau lão hóa thi công | GB/T 2792 | ≥16 N/25mm |
| Lực bóc | GB/T 2792 | ≤0.3 N/25mm |
| Độ ổn định kích thước (MD) | FTM 14 | ≤0.5mm |
| Độ ổn định kích thước (CD) | FTM 14 | ≤0.4mm |
| Khả năng phục hồi vết xước | Chổi đồng 0.1mm & súng nhiệt | Thời gian phục hồi ≤3 phút |
| Khả năng chống bám bẩn | GB/T 16422.2 | Không xuất hiện vết nước nhìn thấy được |
| Khả năng chống thủy phân | QC/T 1171-2021 | Ổn định trên 200 giờ |
| Khả năng kháng axit & kiềm | Tiếp xúc với axit hydrochloric 10% và dung dịch natri hydroxide 0.1 mol/L trong 24 giờ | Không có khuyết tật bề mặt nhìn thấy được |
| Độ ngả vàng ΔE | Phương pháp QUV 2000 giờ | ≤2 |
| Nhiệt độ thi công | / | +20°C đến +30°C |
| Nhiệt độ sử dụng | / | -50°C đến +110°C |
| Thời hạn bảo quản khuyến nghị | 15-25°C hoặc 59-77°F, độ ẩm 45-50% | 2 năm |
| Thời hạn sử dụng sau khi nhận phim | Phải sử dụng trong vòng 3 tháng kể từ khi nhận phim | 3 tháng |
Hướng dẫn bảo hành và thi công
Chính sách bảo hành
- Phạm vi bảo hành: VinylFrog đảm bảo sản phẩm đáp ứng các thông số kỹ thuật tại thời điểm xuất hàng. Không áp dụng các bảo đảm khác, dù rõ ràng hay ngụ ý, bao gồm khả năng thương mại hoặc phù hợp với một mục đích cụ thể.
- Biện pháp xử lý: Nếu sản phẩm không đáp ứng thông số kỹ thuật, VinylFrog sẽ thay thế sản phẩm hoặc hoàn tiền theo giá mua.
- Môi trường thi công: Nhiệt độ phòng 25±3°C, độ ẩm 50±5% RH, không gian sạch, không có bụi và không có các hạt lơ lửng nhìn thấy được.
- Các bước thi công: Kiểm tra bề mặt, vệ sinh kỹ, cắt phim theo kích thước, dán phim không để xuất hiện bọt khí hoặc mép bị bong và làm sạch phần dung dịch dư.
- Chăm sóc sau khi thi công: Trong vòng 1 tuần sau khi dán, không rửa xe hoặc để xe tiếp xúc với nước mưa nhằm giúp lớp keo liên kết hoàn toàn với bề mặt.
Khuyến nghị thi công
Dụng cụ: Gạt phim (Squeegee), buffer, dao, băng keo giấy, súng nhiệt, nam châm hỗ trợ dán phim, găng tay, nhiệt kế IRR, bình xịt, khăn và dung dịch thi công.
Phương pháp: Áp dụng các phương pháp thi công tiêu chuẩn dành cho phim bảo vệ sơn PPF. Không kéo giãn phim quá mức hoặc gia nhiệt quá cao. Cần thực hiện gia nhiệt hoàn thiện sau khi dán.
Nhiệt độ gia nhiệt hoàn thiện:
- Bề mặt phẳng: 110°C
- Các vị trí cong và phần chồng mí: 130°C
Chăm sóc sau thi công: Sử dụng sản phẩm có độ pH trung tính. Tránh sử dụng sáp hoặc dung môi trên bề mặt phim.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.